Bộ mẫu để đem vào lớp
Chép mẫu vào thư mục bài tập của bạn. Viết đủ ngắn để team có thể đọc và kiểm tra.
A. Phiếu chọn use case đầu tiên
# Use case: [tên một việc cụ thể]
Owner: [người chịu trách nhiệm]
Người làm hiện tại: [vai trò]
Trigger: Khi [sự kiện] xảy ra
Đầu ra: [file/quyết định/bản nháp cụ thể]
Nguồn chuẩn: [tên file + owner + ngày cập nhật]
Hiện trạng 5–10 ca: [thời gian, số vòng sửa, lỗi]
Điểm nghẽn: [một điểm]
Lát cắt thử: [một phần việc, không ôm toàn quy trình]
Agent được phép: [đọc / tóm tắt / tạo nháp / đề xuất]
Người duyệt: [vai trò + lúc duyệt]
Tiêu chí đạt: [3 điều có thể kiểm]
Điều kiện dừng: [sai nguồn, sai claim, lộ dữ liệu...]
B. Metadata cho một tài liệu AI-ready
---
doc_id: BRAND_GUIDE_v1
owner: Marketing Lead
source_file: [đường dẫn bản gốc]
status: approved
version: v1
last_reviewed: 2026-10-30
confidentiality: internal
agent_permission: draft_only
---
# Nội dung đã duyệt
## Quy tắc cần giữ
## Ví dụ đúng
## Ví dụ sai
## Khi thiếu thông tin
C. Skill brief-check
Tạo file SKILL.md ở đường dẫn của công cụ bạn dùng. Đây là skill thực hành có phạm vi đọc và tạo nháp.
---
name: brief-check
description: Kiểm tra brief nội dung hoặc video theo nguồn đã duyệt rồi tạo danh sách chỗ thiếu và bản nháp câu hỏi làm rõ. Dùng khi người dùng yêu cầu rà brief.
---
# Kiểm tra brief
1. Đọc brief được chỉ định. Chỉ đọc nguồn chuẩn trong `10_Nguon_Chuan/`.
2. Ghi tên và phiên bản nguồn đã dùng. Nếu nguồn xung đột hoặc thiếu, nêu rõ và dừng phần đề xuất dựa trên nguồn đó.
3. Kiểm mục tiêu, đối tượng, thông điệp, kênh, định dạng, thời hạn, owner, người duyệt và claim cần chứng cứ.
4. Trả kết quả thành ba phần: `Đã đủ`, `Còn thiếu`, `Câu hỏi cho owner`.
5. Nếu có đủ thông tin, tạo bản nháp trong `90_Dau_Ra_Thu/`. Ghi rõ là bản nháp chờ duyệt.
6. Không sửa file nguồn, không gửi email, không đăng nội dung, không tự tạo claim hoặc số liệu.
Ca kiểm thử: một brief đủ trường; một brief thiếu owner và nguồn; một brief có claim không thấy trong product truth. Skill đạt khi phân biệt được cả ba và không tự xuất bản.
D. Khung dữ liệu Marketing và branding
40_Marketing/
├── 00_Brand_Truth/ # định vị, voice, visual, claim được duyệt
├── 10_Product_Truth/ # sản phẩm, giá trị, giới hạn, nguồn chứng cứ
├── 20_Audience_Insight/ # chân dung, nhu cầu, bằng chứng
├── 30_Campaign_Brief/ # mục tiêu, kênh, ngân sách, người duyệt
├── 40_Asset_Library/ # ảnh/video/audio và quyền sử dụng
├── 50_Content_Pipeline/ # ý tưởng, draft, review, approved
├── 60_Performance/ # kết quả, định nghĩa chỉ số
└── _KB/ # bản rút trích AI-ready từ nguồn đã duyệt
Mỗi asset cần có owner, ngày tạo, chiến dịch, trạng thái quyền sử dụng và link tới bản gốc. Mỗi claim cần link chứng cứ và người phê duyệt. Chỉ approved mới được agent dùng như nguồn chuẩn để đề xuất nội dung xuất bản.
E. Dựng Company Wiki đủ dùng
Chọn nền theo nơi team đang làm việc và người chịu trách nhiệm cập nhật. Đừng bắt đầu bằng việc chuyển toàn bộ file.
| Nền | Hợp khi | Điều phải làm rõ |
|---|---|---|
| Google Drive | Team đã dùng Google Workspace, cần quyền chia sẻ và tìm kiếm dễ. | Ai sở hữu thư mục chung, bản nào đã duyệt, link nào là nguồn chuẩn. |
| Obsidian | Team cần ghi chép Markdown có liên kết, làm việc sâu trên kho tri thức. | Cách đồng bộ vault được công ty cho phép, quyền truy cập và bản gốc nằm ở đâu. |
| OneDrive / SharePoint | Công ty đã dùng Microsoft 365. | Quyền theo nhóm, phiên bản và cách agent truy cập đúng thư mục. |
| Tự host | Có IT vận hành, yêu cầu bảo mật hoặc tích hợp riêng rõ ràng. | Backup, phân quyền, cập nhật, chi phí bảo trì và người trực sự cố. |
Bản thử trên Drive: tạo thư mục chung có owner, một Google Doc 00_Bat_Dau làm mục lục, ba thư mục Quy_Chuan, Quy_Trinh, Mau_Tham_Khao. Đặt 3–5 tài liệu đã duyệt vào đúng chỗ, gắn link từ mục lục tới từng file, ghi owner/ngày rà lại trên đầu tài liệu. Thử nhờ một người khác tìm đúng SOP trong hai phút.
Bản thử trên Obsidian: tạo vault công ty theo quyền được duyệt, file 00_Bat_Dau.md làm mục lục, các thư mục Quy_Chuan, Quy_Trinh, Mau_Tham_Khao. Tạo một note cho mỗi nguồn với metadata ở mẫu B, link [[...]] từ mục lục tới note và link ra bản gốc. Thử bằng một câu hỏi thật; nếu hai note xung đột, ghi rõ owner quyết định.
Một trang wiki đạt khi người mới biết: nội dung này dùng cho việc gì, ai sở hữu, nguồn gốc ở đâu, bản hiện hành là bản nào, được dùng đến mức nào và khi sai thì báo ai.
F. Quy trình video một trang
1. Nhận brief: mục tiêu, người xem, kênh, độ dài, CTA, owner.
2. Chọn đường: biên tập tư liệu có sẵn hoặc tạo shot mới bằng AI.
3. Rút product truth, brand guide và claim có chứng cứ từ kho chuẩn.
4. Viết outline và shot list; ghi shot nào có nguồn thật, shot nào tạo bằng AI.
5. Tạo bản nháp; lưu prompt, asset, phiên bản và công cụ đã dùng.
6. Kiểm claim, quyền tư liệu, chính tả, hình ảnh sản phẩm, brand, âm thanh.
7. Người có thẩm quyền duyệt; xuất bản hoặc trả về để sửa.
8. Ghi kết quả sau đăng và cập nhật pattern hiệu quả vào wiki.
G. Bảng kiểm đầu ra của agent
| Điều cần kiểm | Đạt khi |
|---|---|
| Nguồn | Có tên/phiên bản nguồn và không dùng bản nháp làm sự thật. |
| Phạm vi | Chỉ xử lý use case được giao, dừng khi thiếu quyền. |
| Chất lượng | Đúng định dạng, đủ trường, không tự bịa số liệu/claim. |
| Người duyệt | Biết ai duyệt, không gửi hoặc đăng khi chưa được phép. |
| Tái sử dụng | Team khác có thể chạy lại với brief tương tự. |